CASE 17
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Thực hiện Angel Veneer bằng keo chuyên dụng để gắn vỏ sứ siêu mỏng, không mài răng khỏe mạnh. Khe hở dễ thấy giữa răng trước được che với hình dạng tự nhiên, đồng thời màu răng sáng và đồng đều hơn. Điều trị bảo vệ tuổi thọ răng thật và cải thiện vẻ sạch đẹp của hàm răng.
- Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2 tuần đến 1 tháng
Số lần đến khám: 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt) - Chi phí
- ¥88,000 mỗi răng (đã bao gồm thuế)
(※Giá áp dụng chương trình ưu đãi) - Rủi ro, tác dụng phụ
- Sứ được dán trên răng thật nên làm tăng độ dày của răng. Thiết kế lấp khe hở lớn có thể gây thay đổi phát âm hoặc cảm giác vướng khi lưỡi chạm vào lúc đầu. Vật liệu mỏng nên có nguy cơ vỡ do va đập mạnh hoặc nghiến răng.
CASE 16
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Thực hiện Angel Veneer bằng cách dán vỏ sứ siêu mỏng mà không mài răng. Bác sĩ dùng bảng màu để chọn sắc trắng hài hòa với răng thật, đồng thời che khe hở và cải thiện màu răng trước. Điều trị không cần gây tê, không gây đau và cải thiện thẩm mỹ trong thời gian ngắn.
- Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2 tuần đến 1 tháng
Số lần đến khám: 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt) - Chi phí
- ¥88,000 mỗi răng (đã bao gồm thuế)
(※Giá áp dụng chương trình ưu đãi) - Rủi ro, tác dụng phụ
- Vì dán trên răng thật, răng sẽ dày hơn một chút. Sau điều trị, có thể thấy vướng ở môi miệng hoặc khi lưỡi chạm vào. Vật liệu mỏng nên có thể nứt hoặc bong khi chịu va đập mạnh hay siết chặt răng trong vô thức.
CASE 15
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Thực hiện Angel Veneer bằng keo chuyên dụng để dán vỏ sứ siêu mỏng lên bề mặt răng, không mài răng.
Theo mong muốn của bệnh nhân, mặt dán được làm với răng nanh nhọn làm điểm nhấn. Điều trị thẩm mỹ theo thiết kế riêng này vừa làm sáng màu răng, vừa tạo hình dáng mà bệnh nhân lựa chọn. - Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2 tuần–1 tháng
Số lần khám: 2–3 lần (lấy dấu → gắn mặt dán)
(※Mức tham khảo thông thường) - Chi phí
- ¥132,000 mỗi răng (đã bao gồm thuế)
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Dán sứ trên răng thật khiến răng dày hơn một chút; có thể thấy vướng cho đến khi quen.
Do vật liệu mỏng, va đập mạnh hoặc siết chặt răng trong vô thức có thể gây vỡ, bong. Tùy tình trạng khớp cắn, có trường hợp không phù hợp với điều trị này.
CASE 14
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Thực hiện Angel Veneer bằng cách dán lớp sứ mỏng lên bề mặt răng với chất dán chuyên dụng, không mài răng.
Không cần gây tê và ít đau. Mặt dán tạo màu trắng trong, tự nhiên và cải thiện hình dáng nụ cười. - Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2 tuần đến 1 tháng
Số lần đến khám: 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt) - Chi phí
- 1 răng 132,000 yên (đã bao gồm thuế) × 16 răng
Tổng chi phí 2,112,000 yên (đã bao gồm thuế) - Rủi ro, tác dụng phụ
- Mặt dán làm răng dày hơn, có thể gây cảm giác lạ trong thời gian đầu.
Sứ mỏng có thể nứt hoặc bong khi chịu lực mạnh. Một số khớp cắn không phù hợp với phương pháp này.
CASE 12
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Chỉnh sửa khoảng 0.1mm–0.5mm bề mặt và dán sứ mỏng Angel Veneer.
Không cần gây tê, ít đau.
Người bệnh chọn màu Super White để tăng độ trắng, trong và cải thiện nụ cười. - Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2 tuần đến 1 tháng
Số lần đến khám: 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt)
*Không cần mất nhiều năm như chỉnh nha, có thể đạt được hàm răng và màu sắc lý tưởng trong thời gian ngắn. - Chi phí
- 1 răng 110,000–165,000 yên (đã bao gồm thuế)
(*Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng và cấp độ vật liệu) - Rủi ro, tác dụng phụ
- Mặt dán làm răng dày hơn, có thể có cảm giác lạ lúc đầu.
Sứ mỏng có thể nứt hoặc bong khi chịu lực mạnh. Một số khớp cắn không phù hợp để dán sứ.
CASE 11
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Chỉnh sửa khoảng 0.1mm–0.5mm bề mặt và dán sứ mỏng Angel Veneer.
Không cần gây tê, ít đau.
Người bệnh chọn màu Super White để tăng độ trắng, trong và cải thiện nụ cười. - Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2 tuần đến 1 tháng
Số lần đến khám: 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt)
*Không cần mất nhiều năm như chỉnh nha, có thể đạt được hàm răng và màu sắc lý tưởng trong thời gian ngắn. - Chi phí
- 1 răng 110,000–165,000 yên (đã bao gồm thuế)
(*Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng và cấp độ vật liệu) - Rủi ro, tác dụng phụ
- Mặt dán làm răng dày hơn, có thể có cảm giác lạ lúc đầu.
Sứ mỏng có thể nứt hoặc bong khi chịu lực mạnh. Một số khớp cắn không phù hợp để dán sứ.
CASE 07
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Mài khoảng 0.3mm–0.5mm trên 6 răng cửa hàm trên rồi dán sứ mỏng (laminate veneer). Mặt sứ được thiết kế trên mẫu theo hình dáng và mức trắng mong muốn, cải thiện nụ cười trong thời gian ngắn.
- Thời gian, số lần khám
- Khoảng 1–1.5 tháng. Số lần khám: 3–4 lần, gồm tư vấn, sửa soạn và lấy dấu, thử và gắn mặt dán.
- Chi phí
- Từ ¥113,300 mỗi răng (đã bao gồm thuế), tham khảo bảng giá sứ e-max. ※Ca này điều trị 6 răng trước hàm trên, tổng chi phí từ khoảng ¥679,800 (đã bao gồm thuế).
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Cần mài một lớp trên bề mặt răng khỏe mạnh. Do sứ mỏng, cắn mạnh thức ăn cứng bằng răng trước hoặc nghiến răng có thể gây mẻ, bong mặt dán. Sau điều trị có thể ê buốt tạm thời.
CASE 03
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Mài một lớp mỏng trên mặt trước răng rồi dán vỏ sứ làm theo từng răng (laminate veneer). Ngoài làm trắng, điều trị phục hồi bờ răng mòn và hình dạng không đều, tạo cung răng cân đối, phù hợp nét nam tính.
- Thời gian, số lần khám
- Khoảng 1 đến 1.5 tháng, 3 đến 4 lần (tư vấn, lấy dấu, lắp đặt, v.v.)
- Chi phí
- 1 răng từ 113,300 yên (đã bao gồm thuế) (*tham khảo: áp dụng theo bảng giá sứ e-max) *Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng thực hiện và vật liệu sử dụng (zirconia, e-max, v.v.).
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Cần mài mỏng bề mặt răng khỏe mạnh. Nếu cắn mạnh vật cứng hoặc có thói quen nghiến răng, veneer có thể bị nứt hoặc bong ra. Có thể xuất hiện ê buốt tạm thời ngay sau điều trị.
CASE 02
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Mài khoảng 0.3mm–0.5mm bề mặt răng và dán lớp sứ mỏng (laminate veneer). Phục hình điều chỉnh màu vượt mức tẩy trắng và hình răng theo mong muốn trong thời gian ngắn.
- Thời gian, số lần khám
- Khoảng 1 tháng, 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt)
- Chi phí
- 1 răng từ 113,300 yên (đã bao gồm thuế) (*tham khảo: áp dụng theo bảng giá sứ e-max) *Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng và vật liệu sử dụng (zirconia, v.v.).
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Cần mài mỏng bề mặt răng khỏe mạnh. Nếu chịu lực mạnh như khi cắn hoặc nghiến răng, veneer có thể bị nứt hoặc bong ra. Có thể xuất hiện ê buốt tạm thời sau điều trị.