CASE 11
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Chỉnh sửa khoảng 0.1mm–0.5mm bề mặt và dán sứ mỏng Angel Veneer.
Không cần gây tê, ít đau.
Người bệnh chọn màu Super White để tăng độ trắng, trong và cải thiện nụ cười. - Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2 tuần đến 1 tháng
Số lần đến khám: 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt)
*Không cần mất nhiều năm như chỉnh nha, có thể đạt được hàm răng và màu sắc lý tưởng trong thời gian ngắn. - Chi phí
- 1 răng 110,000–165,000 yên (đã bao gồm thuế)
(*Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng và cấp độ vật liệu) - Rủi ro, tác dụng phụ
- Mặt dán làm răng dày hơn, có thể có cảm giác lạ lúc đầu.
Sứ mỏng có thể nứt hoặc bong khi chịu lực mạnh. Một số khớp cắn không phù hợp để dán sứ.
CASE 09
Khay trong suốt
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Thực hiện chỉnh nha toàn hàm bằng Invisalign. Đặc tính của khay được tận dụng để lún răng trước (dịch chuyển răng vào trong xương), điều chỉnh chiều cao khớp cắn. Cải thiện cắn sâu giúp giảm tải lên khớp hàm và tạo đường E cân đối ở góc nhìn nghiêng.
- Thời gian, số lần khám
- Thời gian: khoảng 2–3 năm. Tái khám: 1 lần mỗi 1.5–3 tháng.
- Chi phí
- Tổng chi phí 1,012,000 yên (đã bao gồm thuế) (chi tiết: gói Invisalign Premium) *Đây là phương án chỉnh nha toàn hàm có độ khó cao, bao gồm cải thiện chức năng khớp cắn.
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Có nguy cơ tiêu chân răng (chân răng ngắn lại). Thay đổi khớp cắn có thể gây mỏi hàm hoặc khó chịu tạm thời trong điều trị. Do là ca phức tạp, thời gian điều trị có thể dài hơn thông thường.
CASE 08
Khay trong suốt
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Chỉnh nha bằng khay trong suốt tháo lắp Invisalign. Dựa trên ClinCheck 3D, thay khay theo giai đoạn để di chuyển răng. Không nhổ răng; dùng IPR lấy một lượng nhỏ men mặt bên để tạo khoảng.
- Thời gian, số lần khám
- Khoảng 1–2 năm. Tái khám: 1 lần mỗi 1.5–3 tháng để theo dõi và nhận khay.
- Chi phí
- Tổng cộng ¥880,000 (đã bao gồm thuế), gói Invisalign Standard. ※Gói điều trị không giới hạn số khay cho đến khi hoàn tất.
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Nếu không đeo đủ trên 20 giờ mỗi ngày, răng không di chuyển theo kế hoạch. Khi bắt đầu điều trị hoặc thay khay mới, có thể cảm thấy đau siết răng. Sau điều trị, nếu không dùng hàm duy trì, răng có nguy cơ trở lại vị trí cũ.
CASE 07
Mặt dán sứ siêu mỏng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Mài khoảng 0.3mm–0.5mm trên 6 răng cửa hàm trên rồi dán sứ mỏng (laminate veneer). Mặt sứ được thiết kế trên mẫu theo hình dáng và mức trắng mong muốn, cải thiện nụ cười trong thời gian ngắn.
- Thời gian, số lần khám
- Khoảng 1–1.5 tháng. Số lần khám: 3–4 lần, gồm tư vấn, sửa soạn và lấy dấu, thử và gắn mặt dán.
- Chi phí
- Từ ¥113,300 mỗi răng (đã bao gồm thuế), tham khảo bảng giá sứ e-max. ※Ca này điều trị 6 răng trước hàm trên, tổng chi phí từ khoảng ¥679,800 (đã bao gồm thuế).
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Cần mài một lớp trên bề mặt răng khỏe mạnh. Do sứ mỏng, cắn mạnh thức ăn cứng bằng răng trước hoặc nghiến răng có thể gây mẻ, bong mặt dán. Sau điều trị có thể ê buốt tạm thời.
CASE 06
Cấy ghép Implant
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Phẫu thuật đặt chân răng nhân tạo bằng titan (trụ Implant) vào xương hàm ở vị trí mất răng. Sau khi xương và Implant tích hợp, gắn răng sứ bên trên để phục hồi cảm giác nhai và hình dáng như răng thật. ※Phương pháp này bảo vệ răng, không tạo gánh nặng cho các răng khỏe mạnh xung quanh.
- Thời gian, số lần khám
- Thời gian điều trị: khoảng 3–6 tháng, gồm thời gian chờ tích hợp xương. Số lần khám: khoảng 6–10 lần.
- Chi phí
- Từ ¥440,000 (đã bao gồm thuế). Gồm phẫu thuật Implant giai đoạn 1: ¥220,000 và phục hình trên Implant cùng phẫu thuật giai đoạn 2: ¥220,000. ※Mức tham khảo khi sử dụng Implant Osstem. ※Nếu cần tái tạo xương có hướng dẫn (GBR), chi phí được tính riêng.
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Do có phẫu thuật, sau điều trị có thể đau, sưng, chảy máu hoặc bầm tím. Nếu không chăm sóc hằng ngày và bảo dưỡng định kỳ, có thể xảy ra viêm quanh Implant, tương tự bệnh nha chu, dẫn đến nguy cơ mất Implant.
CASE 05
Điều trị tủy răng
BEFORE
AFTER
- Điều trị
- Bác sĩ loại bỏ thuốc cũ và vi khuẩn trong ống tủy, làm sạch rồi trám bằng xi măng MTA, vật liệu có khả năng diệt khuẩn và bít kín. Sau 3 tháng theo dõi, vùng viêm ở chóp chân răng (bóng tối trên phim) thu nhỏ, xương xung quanh có dấu hiệu tái tạo và lành thương. ※Xi măng MTA có tính kiềm mạnh, tác dụng diệt khuẩn cao và giúp giảm nguy cơ tái phát.
- Thời gian, số lần khám
- Khoảng 1.5 tháng đến 2 tháng (đến khám khoảng 4 đến 5 lần) Theo dõi sau điều trị: 3 đến 6 tháng sau điều trị
- Chi phí
- 29,700 yên (đã bao gồm thuế) trở lên (chi tiết: xi măng MTA 22,000 yên + vật liệu trám bít ống tủy 7,700 yên) *Ngoài ra còn cần thêm phí chẩn đoán CT (3,960 yên) và chi phí mão răng.
- Rủi ro, tác dụng phụ
- Có thể đau hoặc sưng trong và sau điều trị. Chân răng phức tạp hoặc tổn thương lớn có thể cần phẫu thuật; vẫn có nguy cơ không giữ được răng và phải nhổ.