歯科ハミール高田88

Ca lâm sàng | Kết quả điều trị tại 歯科ハミール高田88

CASE 11

Mặt dán sứ siêu mỏng

Nữ trong độ tuổi 30, muốn cải thiện màu, hình răng và khe thưa khi tẩy trắng chưa đáp ứng mong muốn. Người bệnh chọn mặt dán sứ siêu mỏng để hạn chế mài răng khỏe.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Nữ trong độ tuổi 30, muốn cải thiện màu, hình răng và khe thưa khi tẩy trắng chưa đáp ứng mong muốn. Người bệnh chọn mặt dán sứ siêu mỏng để hạn chế mài răng khỏe.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Chỉnh sửa khoảng 0.1mm–0.5mm bề mặt và dán sứ mỏng Angel Veneer.

Không cần gây tê, ít đau.

Người bệnh chọn màu Super White để tăng độ trắng, trong và cải thiện nụ cười.
Thời gian, số lần khám
Thời gian: khoảng 2 tuần đến 1 tháng

Số lần đến khám: 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt)

*Không cần mất nhiều năm như chỉnh nha, có thể đạt được hàm răng và màu sắc lý tưởng trong thời gian ngắn.
Chi phí
1 răng 110,000–165,000 yên (đã bao gồm thuế)

(*Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng và cấp độ vật liệu)
Rủi ro, tác dụng phụ
Mặt dán làm răng dày hơn, có thể có cảm giác lạ lúc đầu.

Sứ mỏng có thể nứt hoặc bong khi chịu lực mạnh. Một số khớp cắn không phù hợp để dán sứ.
Xem ca lâm sàng
CASE 09

Khay trong suốt

Người bệnh trong độ tuổi 20, đến khám vì răng cửa nghiêng và răng dưới lệch. Kiểm tra cho thấy khớp cắn sâu, cần cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng khớp cắn.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Người bệnh trong độ tuổi 20, đến khám vì răng cửa nghiêng và răng dưới lệch. Kiểm tra cho thấy khớp cắn sâu, cần cải thiện cả thẩm mỹ và chức năng khớp cắn.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Thực hiện chỉnh nha toàn hàm bằng Invisalign. Đặc tính của khay được tận dụng để lún răng trước (dịch chuyển răng vào trong xương), điều chỉnh chiều cao khớp cắn. Cải thiện cắn sâu giúp giảm tải lên khớp hàm và tạo đường E cân đối ở góc nhìn nghiêng.
Thời gian, số lần khám
Thời gian: khoảng 2–3 năm. Tái khám: 1 lần mỗi 1.5–3 tháng.
Chi phí
Tổng chi phí 1,012,000 yên (đã bao gồm thuế) (chi tiết: gói Invisalign Premium) *Đây là phương án chỉnh nha toàn hàm có độ khó cao, bao gồm cải thiện chức năng khớp cắn.
Rủi ro, tác dụng phụ
Có nguy cơ tiêu chân răng (chân răng ngắn lại). Thay đổi khớp cắn có thể gây mỏi hàm hoặc khó chịu tạm thời trong điều trị. Do là ca phức tạp, thời gian điều trị có thể dài hơn thông thường.
Xem ca lâm sàng
CASE 08

Khay trong suốt

Người bệnh trong độ tuổi 30, có răng cửa chen chúc và khó chải sạch vùng răng chồng lên nhau. Người bệnh muốn chỉnh răng bằng khí cụ ít lộ.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Người bệnh trong độ tuổi 30, có răng cửa chen chúc và khó chải sạch vùng răng chồng lên nhau. Người bệnh muốn chỉnh răng bằng khí cụ ít lộ.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Chỉnh nha bằng khay trong suốt tháo lắp Invisalign. Dựa trên ClinCheck 3D, thay khay theo giai đoạn để di chuyển răng. Không nhổ răng; dùng IPR lấy một lượng nhỏ men mặt bên để tạo khoảng.
Thời gian, số lần khám
Khoảng 1–2 năm. Tái khám: 1 lần mỗi 1.5–3 tháng để theo dõi và nhận khay.
Chi phí
Tổng cộng ¥880,000 (đã bao gồm thuế), gói Invisalign Standard. ※Gói điều trị không giới hạn số khay cho đến khi hoàn tất.
Rủi ro, tác dụng phụ
Nếu không đeo đủ trên 20 giờ mỗi ngày, răng không di chuyển theo kế hoạch. Khi bắt đầu điều trị hoặc thay khay mới, có thể cảm thấy đau siết răng. Sau điều trị, nếu không dùng hàm duy trì, răng có nguy cơ trở lại vị trí cũ.
Xem ca lâm sàng
CASE 07

Mặt dán sứ siêu mỏng

Người bệnh trong độ tuổi 50 muốn chỉnh màu và hình răng cửa. Ca phục hình 6 răng cửa hàm trên bằng mặt dán sứ.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Người bệnh trong độ tuổi 50 muốn chỉnh màu và hình răng cửa. Ca phục hình 6 răng cửa hàm trên bằng mặt dán sứ.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Mài khoảng 0.3mm–0.5mm trên 6 răng cửa hàm trên rồi dán sứ mỏng (laminate veneer). Mặt sứ được thiết kế trên mẫu theo hình dáng và mức trắng mong muốn, cải thiện nụ cười trong thời gian ngắn.
Thời gian, số lần khám
Khoảng 1–1.5 tháng. Số lần khám: 3–4 lần, gồm tư vấn, sửa soạn và lấy dấu, thử và gắn mặt dán.
Chi phí
Từ ¥113,300 mỗi răng (đã bao gồm thuế), tham khảo bảng giá sứ e-max. ※Ca này điều trị 6 răng trước hàm trên, tổng chi phí từ khoảng ¥679,800 (đã bao gồm thuế).
Rủi ro, tác dụng phụ
Cần mài một lớp trên bề mặt răng khỏe mạnh. Do sứ mỏng, cắn mạnh thức ăn cứng bằng răng trước hoặc nghiến răng có thể gây mẻ, bong mặt dán. Sau điều trị có thể ê buốt tạm thời.
Xem ca lâm sàng
CASE 06

Cấy ghép Implant

Người bệnh trong độ tuổi 30 bị mất răng hàm, muốn phục hồi khả năng nhai nhưng không muốn mài hai răng khỏe bên cạnh để làm cầu răng hoặc dùng hàm giả tháo lắp.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Người bệnh trong độ tuổi 30 bị mất răng hàm, muốn phục hồi khả năng nhai nhưng không muốn mài hai răng khỏe bên cạnh để làm cầu răng hoặc dùng hàm giả tháo lắp.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Phẫu thuật đặt chân răng nhân tạo bằng titan (trụ Implant) vào xương hàm ở vị trí mất răng. Sau khi xương và Implant tích hợp, gắn răng sứ bên trên để phục hồi cảm giác nhai và hình dáng như răng thật. ※Phương pháp này bảo vệ răng, không tạo gánh nặng cho các răng khỏe mạnh xung quanh.
Thời gian, số lần khám
Thời gian điều trị: khoảng 3–6 tháng, gồm thời gian chờ tích hợp xương. Số lần khám: khoảng 6–10 lần.
Chi phí
Từ ¥440,000 (đã bao gồm thuế). Gồm phẫu thuật Implant giai đoạn 1: ¥220,000 và phục hình trên Implant cùng phẫu thuật giai đoạn 2: ¥220,000. ※Mức tham khảo khi sử dụng Implant Osstem. ※Nếu cần tái tạo xương có hướng dẫn (GBR), chi phí được tính riêng.
Rủi ro, tác dụng phụ
Do có phẫu thuật, sau điều trị có thể đau, sưng, chảy máu hoặc bầm tím. Nếu không chăm sóc hằng ngày và bảo dưỡng định kỳ, có thể xảy ra viêm quanh Implant, tương tự bệnh nha chu, dẫn đến nguy cơ mất Implant.
Xem ca lâm sàng
CASE 05

Điều trị tủy răng

Điều trị tủy| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Điều trị tủy| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Bác sĩ loại bỏ thuốc cũ và vi khuẩn trong ống tủy, làm sạch rồi trám bằng xi măng MTA, vật liệu có khả năng diệt khuẩn và bít kín. Sau 3 tháng theo dõi, vùng viêm ở chóp chân răng (bóng tối trên phim) thu nhỏ, xương xung quanh có dấu hiệu tái tạo và lành thương. ※Xi măng MTA có tính kiềm mạnh, tác dụng diệt khuẩn cao và giúp giảm nguy cơ tái phát.
Thời gian, số lần khám
Khoảng 1.5 tháng đến 2 tháng (đến khám khoảng 4 đến 5 lần) Theo dõi sau điều trị: 3 đến 6 tháng sau điều trị
Chi phí
29,700 yên (đã bao gồm thuế) trở lên (chi tiết: xi măng MTA 22,000 yên + vật liệu trám bít ống tủy 7,700 yên) *Ngoài ra còn cần thêm phí chẩn đoán CT (3,960 yên) và chi phí mão răng.
Rủi ro, tác dụng phụ
Có thể đau hoặc sưng trong và sau điều trị. Chân răng phức tạp hoặc tổn thương lớn có thể cần phẫu thuật; vẫn có nguy cơ không giữ được răng và phải nhổ.
Xem ca lâm sàng
1 2 3