歯科ハミール高田88

Ca lâm sàng | Kết quả điều trị tại 歯科ハミール高田88

CASE 04

Răng khôn mọc ngầm nằm ngang

Răng khôn mọc ngầm nằm ngang| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Răng khôn mọc ngầm nằm ngang| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Răng số 8 hàm dưới bên trái, mọc ngầm nằm ngang
Thời gian, số lần khám
1 đến 2 tuần, 2 lần
Chi phí
Khoảng ¥8,000–9,000, gồm chụp CT

(Terplug cầm máu tính riêng ¥11,000)
Rủi ro, tác dụng phụ
Nguy cơ tổn thương thần kinh hàm dưới

(Có thể gây mất cảm giác. Đã có báo cáo về trường hợp tồn tại lâu dài với tỷ lệ thấp, nhưng khả năng răng khôn gây đau cao hơn.)
Xem ca lâm sàng
CASE 03

Mặt dán sứ siêu mỏng

Nam trong độ tuổi 30, muốn điều chỉnh màu, hình dáng và sự cân đối của hàm răng để cải thiện nụ cười.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Nam trong độ tuổi 30, muốn điều chỉnh màu, hình dáng và sự cân đối của hàm răng để cải thiện nụ cười.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Mài một lớp mỏng trên mặt trước răng rồi dán vỏ sứ làm theo từng răng (laminate veneer). Ngoài làm trắng, điều trị phục hồi bờ răng mòn và hình dạng không đều, tạo cung răng cân đối, phù hợp nét nam tính.
Thời gian, số lần khám
Khoảng 1 đến 1.5 tháng, 3 đến 4 lần (tư vấn, lấy dấu, lắp đặt, v.v.)
Chi phí
1 răng từ 113,300 yên (đã bao gồm thuế) (*tham khảo: áp dụng theo bảng giá sứ e-max) *Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng thực hiện và vật liệu sử dụng (zirconia, e-max, v.v.).
Rủi ro, tác dụng phụ
Cần mài mỏng bề mặt răng khỏe mạnh. Nếu cắn mạnh vật cứng hoặc có thói quen nghiến răng, veneer có thể bị nứt hoặc bong ra. Có thể xuất hiện ê buốt tạm thời ngay sau điều trị.
Xem ca lâm sàng
CASE 02

Mặt dán sứ siêu mỏng

Nữ trong độ tuổi 20, muốn điều chỉnh màu và hình răng để có nụ cười trắng, cân đối theo mong muốn.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Nữ trong độ tuổi 20, muốn điều chỉnh màu và hình răng để có nụ cười trắng, cân đối theo mong muốn.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Mài khoảng 0.3mm–0.5mm bề mặt răng và dán lớp sứ mỏng (laminate veneer). Phục hình điều chỉnh màu vượt mức tẩy trắng và hình răng theo mong muốn trong thời gian ngắn.
Thời gian, số lần khám
Khoảng 1 tháng, 2 đến 3 lần (lấy dấu → lắp đặt)
Chi phí
1 răng từ 113,300 yên (đã bao gồm thuế) (*tham khảo: áp dụng theo bảng giá sứ e-max) *Chi phí khác nhau tùy theo số lượng răng và vật liệu sử dụng (zirconia, v.v.).
Rủi ro, tác dụng phụ
Cần mài mỏng bề mặt răng khỏe mạnh. Nếu chịu lực mạnh như khi cắn hoặc nghiến răng, veneer có thể bị nứt hoặc bong ra. Có thể xuất hiện ê buốt tạm thời sau điều trị.
Xem ca lâm sàng
CASE 01

Tẩy trắng răng

Nam trong độ tuổi 20, đến khám vì răng vàng và muốn có hàm răng trắng hơn.| Trước điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

BEFORE

Nam trong độ tuổi 20, đến khám vì răng vàng và muốn có hàm răng trắng hơn.| Sau điều trị| Ca lâm sàng tại 歯科ハミール高田88

AFTER

Điều trị
Thực hiện gói tẩy trắng kết hợp tại phòng khám và tại nhà. Thuốc nồng độ cao cùng đèn phân giải sắc tố bên trong răng; chăm sóc tại nhà giúp duy trì màu trắng và độ trong.
Thời gian, số lần khám
Số lần: khoảng 1 tháng (3 lần thực hiện tại phòng khám + chăm sóc tại nhà liên tục mỗi ngày)
Chi phí
Tổng chi phí 104,500 yên (đã bao gồm thuế) (chi tiết: Gói tẩy trắng kết hợp [liệu trình 3 lần tại phòng khám + bộ tẩy trắng tại nhà])
Rủi ro, tác dụng phụ
Do tác dụng của thuốc, trong và sau điều trị có thể xuất hiện ê buốt tạm thời (cảm giác răng bị buốt). Hiệu quả có sự khác biệt giữa từng người, ngay sau khi thực hiện cần hạn chế thức ăn, đồ uống dễ gây xỉn màu (cà phê, cà ri, v.v.). Ngoài ra, theo thời gian, màu răng có thể trở lại như trước.
Xem ca lâm sàng
1 2 3